sellers' market
Danh từ: Thị trường người bán, thị trường có lợi cho người bán.
Là tình trạng thị trường mà số lượng người muốn mua nhiều hơn số lượng người muốn bán. Điều này dẫn đến nhu cầu vượt quá cung, tạo lợi thế cho người bán. Người bán có thể tăng giá, chọn người mua, và đưa ra các điều khoản có lợi hơn cho mình.
- (Hiện tại đang là thị trường người bán đối với nhà ở, vì vậy chủ nhà có thể yêu cầu giá rất cao.)
- (Trong thị trường người bán, người mua thường phải cạnh tranh với nhau để mua được hàng.)
- (Thị trường xe cũ đã trở thành thị trường người bán do tình trạng thiếu xe mới.)
"to be in a sellers' market": đang ở trong tình trạng thị trường người bán.
- Real estate agents say we are in a strong sellers' market. (Các đại lý bất động sản nói rằng chúng ta đang ở trong một thị trường người bán mạnh mẽ.)
"a sellers' market for [something]": thị trường người bán cho một mặt hàng cụ thể.
- There is currently a sellers' market for skilled labor. (Hiện tại đang có thị trường người bán cho lao động có tay nghề.)
- Buyers' market (danh từ): thị trường người mua (ngược lại với sellers' market).
- When there are more houses for sale than buyers, it becomes a buyers' market. (Khi có nhiều nhà để bán hơn người mua, nó trở thành thị trường người mua.)
- Thị trường có lợi cho người bán: mô tả tình trạng thị trường tương tự.
- Thị trường cung không đủ cầu: nhấn mạnh vào sự thiếu hụt hàng hóa.
Cụm từ này là một danh từ ghép cố định và không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
"to have the upper hand": chiếm ưu thế, có lợi thế (thường dùng để mô tả vị thế của người bán trong sellers' market).
- In a sellers' market, the seller has the upper hand in negotiations. (Trong thị trường người bán, người bán có lợi thế trong đàm phán.)
"to be in the driver's seat": nắm quyền kiểm soát (cũng mô tả vị thế của người bán).
- When demand is high, sellers are in the driver's seat. (Khi nhu cầu cao, người bán nắm quyền kiểm soát.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sellers' market"
